Tiếng AnhThông Dụng Hằng Ngày

Tính từ chỉ tính cách trong công việc

 

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu bài học mới với nội dung “Tính từ chỉ tính cách trong công việc

1. ambitious: có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng
2. articulate: có khả năng ăn nói lưu loát
3. bright: sáng dạ, thông minh, nhanh trí
4. decisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
5. genuine: thành thật
6. loyal: trung thành, trung kiên
7. humble = modest: khiêm tốn
8. practical: thực dụng, thiết thực
9. arrogant: kiêu căng, ngạo mạn
10. resourceful: tháo vát, có tài xoay sở
11. meticulous: tỉ mỉ, kĩ càng
12. obedient: biết nghe lời, ngoan ngoãn
13. patient: kiên nhẫn, nhẫn nại
14. punctual: đúng giờ
15. easygoing: thích thoải mái, vô tư, ung dung
16. prudent: thận trọng, cẩn thận.
17. diligent: siêng năng, chuyên cần, cần cù
18. stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố
19. eager: háo hức, hăm hở
20. ruthless: tàn nhẫn, nhẫn tâm
21. versatile: uyên bác

(st)

 

Tiếng AnhThông Dụng Hằng Ngày

Tính từ chỉ tính cách trong công việc.

1. ambitious: có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng
2. articulate: có khả năng ăn nói lưu loát
3. bright: sáng dạ, thông minh, nhanh trí
4. decisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
5. genuine: thành thật
6. loyal: trung thành, trung kiên
7. humble = modest: khiêm tốn
8. practical: thực dụng, thiết thực
9. arrogant: kiêu căng, ngạo mạn
10. resourceful: tháo vát, có tài xoay sở
11. meticulous: tỉ mỉ, kĩ càng
12. obedient: biết nghe lời, ngoan ngoãn
13. patient: kiên nhẫn, nhẫn nại
14. punctual: đúng giờ
15. easygoing: thích thoải mái, vô tư, ung dung
16. prudent: thận trọng, cẩn thận.
17. diligent: siêng năng, chuyên cần, cần cù
18. stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố
19. eager: háo hức, hăm hở
20. ruthless: tàn nhẫn, nhẫn tâm
21. versatile: uyên bác

(st)

Tiếng AnhThông Dụng Hằng Ngày

Tính từ chỉ tính cách trong công việc

 

Tính từ chỉ tính cách trong công việc
Tính từ chỉ tính cách trong công việc
  1. ambitious: có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng
  2. articulate: có khả năng ăn nói lưu loát
  3. bright: sáng dạ, thông minh, nhanh trí
  4. decisive: kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
  5. genuine: thành thật
  6. loyal: trung thành, trung kiên
  7. humble = modest: khiêm tốn
  8. practical: thực dụng, thiết thực
  9. arrogant: kiêu căng, ngạo mạn
  10. resourceful: tháo vát, có tài xoay sở
  11. meticulous: tỉ mỉ, kĩ càng
  12. obedient: biết nghe lời, ngoan ngoãn
  13. patient: kiên nhẫn, nhẫn nại
  14. punctual: đúng giờ
  15. easygoing: thích thoải mái, vô tư, ung dung
  16. prudent: thận trọng, cẩn thận.
  17. diligent: siêng năng, chuyên cần, cần cù
  18. stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố
  19. eager: háo hức, hăm hở
  20. ruthless: tàn nhẫn, nhẫn tâm
  21. versatile: uyên bác

 (st)