“Tiếp đón khách có hẹn trước” và “Nói ai đó hiện không có ở cơ quan”

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài mới với nội dung : “Tiếp đón khách có hẹn trước” và “Nói ai đó hiện không có ở cơ quan” . Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau:

 

  • SAY ( Nên nói )

– I’m afraid Mr. Travis is just on the telephone at the moment.
– I’m sorry, but the manager is still in a meeting.
– I’m afraid Mr. Travis has not come back from lunch yet.
– I’m sorry, but the manager has already gone home.
– If you’d like to take a seat for a moment.
– If you’d like to wait for a few minutes.
– If you’d like to leave a message.
– If you’d like to make a new appointment.
– If you’d like to come back later.
– If you’d like to … được thêm vào để tỏ sự lịch sự..

 

  • DON’T SAY (Không nên nói)

– He is not free now.
– He is not available now.

[+]not free, not available là những cách nói không lịch sự, không đúng văn phong trang trọng.

– He has not come yet.
– He is not here.

[+] Các cách nói này tỏ ra thiếu tôn trọng cấp trên.

– Sit down.
– Wait.
– Do you want to leave a note?
– Do you want to come back later?
– Please come again.
[+] Các cách nói này không phù hợp với văn phong trang trọng.

(st)

Tiếp đón khách

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài mới với nội dung :“Tiếp đón khách“. Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau:

 

+ Say ( nên nói )

  • Could I help you?
  • May I help you?
  • What can I do for you?
  • May I help you?
  • Do you have an appointment, sir?
  • Have you got an appointment, miss?
  • Is Mr. Travis expecting you, ma’am?
  • May I have your name?
  • Just a moment, please.
  • Excuse me, Mr. Smith?
  • Excuse me, sir?

[+] sir, missmadam được dùng để gọi người mình chưa biết tên.

  • Travis will see you now, sir.
  • The manager will receive you now
  • If you’ll just follow me, sir.
  • If you’ll just go with me, miss.

 

+ Don’t say ( Không nên nói )

  • What’s your name? Chỉ dùng trong tiếng Anh thân mật (xem Unit 1)
  • Wait a minute. ( Chỉ dùng với người quen thân )
  • You! ( You không phải là danh xưng để gọi. Tuyệt đối cấm kỵ khi gọi người đôi diện là You!, You! khi cần họ chú ý.)
  • Travis is ready for you.
  • The manager

– wants to see you now.
– is ready for you và want.

[+] Đều không phù hợp trong tiếng Anh trang trọng.

  • Come with me.
    Go with me.
    Follow me.

[+] Không dùng các câu mệnh lệnh như thế này vì không lịch sự.

(st)

Xin phép, Cho phép, Không cho phép và nêu lý do

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài mới với nội dung :“Xin phép, Cho phép, Không cho phép và nêu lý do“. Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau:

*Xin phép (Asking for permission)

*Cho phép ( Giving permission)

*Không cho phép và nêu lý do ( Refusing permission and giving a reason)

 

Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau:

+ Say ( Nên nói )

Câu hỏi?

  • Would you mind if I use your telephone?
  • Could I use your telephone?

 

Cách trả lời:

  • Please do.
  • Yes, of course.
  • Certainly.
  • Well, actually, it’s out of order.
  • I’m afraid (that) it’s out of order.
  • Sorry, but it’s out of order.

 

+ Don’t say ( không nên nói )

  • I want to use your telephone. ( Want chỉ được dùng trong văn thân mật )
  • Yes
  • Wait
  • No, it’s broken. (Không dùng broken bị vỡ mà dùng out of order bị hỏng, hư, và không trả lời cộc lốc như các cách nói này).

(st)

Yêu cầu ai làm gì, Xác nhận bạn sẽ hoặc có thể làm gì, Cáo lỗi khi bạn không thể làm gì

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài mới với nội dung :“Yêu cầu ai làm gì, Xác nhận bạn sẽ hoặc có thể làm gì, Cáo lỗi khi bạn không thể làm gì“. Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau:

*Yêu cầu ai làm gì (Requesting people to do things)

*Xác nhận bạn sẽ hoặc có thể làm gì ( Confirming you will or can do things)

*Cáo lỗi khi bạn không thể làm gì (Apologizing when you cannot do things)

Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau:

 

+ Say ( Nên nói )

Câu hỏi

  • Would you mind singing this report?
  • Do you mind singing this report?
  • Could you sign this report?
  • Can you sign this report?

 

Cách trả lời

  • Yes, of course.
  • Just a moment
  • Here you are.
  • I’ll sign it right away.
  • Well, actually, I’d like to read it first.
  • I’m afraid (that) I’d like to read it first.
  • Sorry, but I’d like to read it first.

 

+ Don’t say ( Không nên nói )

– Câu hỏi?

  • Sign this report.

– Đây là câu mệnh lệnh

  • You must sign this report.

– Đây là câu diễn tả bổn phận; “must“: phải.

  • Do you want to sign this report?

– Đây là câu hỏi ở thì hiện tại đơn của động từ “want“, không được phép dùng để nói với cấp trên.

 

Cách trả lời

  • Yes
  • No, I want to read it first.

– Đây là những cách nói không lịch sự khi nói với cấp trên.

Những lưu ý khi giao tiếp trong công việc

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài mới với nội dung :“Những lưu ý khi giao tiếp trong công việc“. Chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu dưới đây để hỏi và trả lời với những lưu ý như sau

 

*Say ( nên nói )

+ What’s your name?
Tên cô / chị / anh là gì?

+ What do you do?
Anh/ Chị/ Anh làm nghề gì?

+ Who do you work for?
Cô/ Chị/ Anh làm việc ở đâu?
(khi muốn hỏi tên công ty)

*Don’t say (Không nên nói)

+ May I have your name?
Cho phép tôi được biết tên của ông/bà ạ?
(cách nói trang trọng)

+ What’s your job?
+ What’s your work?
+ What do you work?
—>“Work”“job” dễ bị dùng nhầm lẫn. “Work” là công việc và “job” là việc làm. Hãy xem bài đối thoại sau về cách dùng đúng của work.
A: What are you working on for the moment?
B: I’m translating an English textbook.
A: What’s your line of work?
B: I’m a designer.
A: What does your work involve?
B: I design billboards.

*Where do you work?
—>Khi muốn hỏi tên công ty mà dùng “Where do you work?” là không đúng. Khi cân hỏi địa điểm của cơ quan thì hỏi như bài đối thoại sau:
A: Where is your office?
B: It’s on Silom Road.

(st)