Từ vựng cho IELTS “Weekend Vocabulary”

Weekend Vocabulary

● A day off
● The daily round
● Take a rest
● A well-earned rest
● Leisure time
● Lady \ gentleman of leisure
● Have one’s sleep out
● Beauty sleep
● A long weekend
● Enjoy oneself
● Have time on one’s hands \ have time to burn
● A change of air
● A day out
● As free as a bird
● Free time
● In one’s hours of ease
● Make marry
● Make a day of it
● Take one’s ease
● Have a fine time
● Have all the time in the world
● Have the time of one’s life
● A busman’s holiday
● Lost time is never found again

Advertisements

Lịch chiêu sinh tiếng Anh tháng 6 năm 2015

tieng-anh-danh-cho-nguoi-di-lam

hoc-IELTS-thang-6tieng-anh-danh-cho-nguoi-di-lam-thang-6

line-1

HỌC VIỆN ANH NGỮ ICA
Điện Thoại: (08) 6675 3305.
Di Động: 0989 025 962 – 0906 83 79 76 (Viber & Zalo).
E-mail: hung.ho@icacademy.vn
Skype: anhnguica
Web: https://anhnguica.com/
https://www.facebook.com/anhnguica.com.hcmcity
Địa Chỉ: Học Viện Anh Ngữ ICA – Tòa Nhà Thống Kê Khu Vực II – P. 403, lầu 4 – 54A , Nơ Trang Long, Phường 14, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh.