Making a Phone Call

 

Making a phone call
Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu bài học “Making a phone call”

hold on /həʊld ɒn/ giữ máy (đợi ai đó)

hang up /hæŋ ʌp/ dập máy, kết thúc cuộc gọi

ring up /rɪŋ ʌp/ gọi điện cho ai

put through /pʊt θruː/ chuyển cuộc gọi (sang máy khác)

get through /ɡet θruː/ kết nối (với máy nào đó)

call back /kɔːl bæk/ gọi điện lại cho ai

pick up /pɪk ʌp/ nghe điện thoại

(st)

NHỮNG TÍNH TỪ ĐỨNG TRƯỚC GiỚI TỪ “OF”

NHỮNG TÍNH TỪ ĐỨNG TRƯỚC GiỚI TỪ
NHỮNG TÍNH TỪ ĐỨNG TRƯỚC GiỚI TỪ “OF”

1. ashamed of: xấu hổ (về)
2. terrified of: sợ, khiếp sợ
3. independent of: độc lập
4. full of: đầy
5. afraid of: sợ, e ngại
6. certain/ sure of: chắc chắn
7. short of: thiếu, không đủ
8. sick of: chán ngấy
9. ahead of: trước
10. joyful of: vui mừng
11. (in)capable of: (không) có khả năng
12. hopeful of: hy vọng
13. confident of: tin tưởng
14. jealous of: ghen tỵ với
15. envious of: đố kỵ, ghen tị
16. suspicious of: nghi ngờ
17. tired of: chán
18. frightened of: hoảng sợ
19. guilty of: phạm tội, có tội
20. proud of: tự hào
21. fond of: thích
22. scared of: bị hoảng sợ

(st)

Phạm Hữu Nhân – IELTS 7.5

Chúc mừng bạn Phạm Hữu Nhân đã đạt thành quả cao trong kỳ thi IELTS ngày 09/01/2014 vừa qua.

– Listening: 7.5.

– Reading: 8.0.

– Writing: 6.0.

– Speaking: 7.5.

       ==> Overall: 7.5

đIMG_1576k

– Một phần quà nho nhỏ từ Anh ngữ ICA dành cho Hữu Nhân.

Cảm ơn Hữu Nhân và chúc bạn thành công với những dự định trong tương lai nhé!

(Học Viện Anh Ngữ ICA)