THỜI TIẾT- những cụm từ thường gặp”

 

THỜI TIẾT- những cụm từ thường gặp
THỜI TIẾT- những cụm từ thường gặp”

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu bài học mới với nội dung “THỜI TIẾT- những cụm từ thường gặp

1. Talking about the weather (Nói về thời tiết)
– unbroken sunshine : trời quang đãng (chỉ có nắng mà không có mây)
– (be) scorching hot : cực kì nóng, nóng (nắng) cháy da thịt
– soak up the sunshine : tắm nắng
– torrential rain : mưa lớn, nặng hạt

2. Weather conditions (Điều kiện thời tiết)
– weather + deteriorate (verb) : thời tiết trở nên tệ hại (động từ deteriorate rất trang trọng, từ đồng nghĩa kém trang trọng hơn của nó là: get worse)
e.g. The weather is likely to deteriorate later on today.
Thời tiết có khả năng trở nên tệ hại vào cuối ngày hôm nay.
Từ phản nghĩa của deteriorate trong ngữ cảnh này là : improve (dễ chịu hơn)
– thick / dense fog : màn sương mù dầy đặc
– patches of fog / mist : khu vực nhỏ có sương mù

– fog / mist + come down : sương mù che phủ (phản nghĩa: fog / mist + lift (sương mù tan đi))
– a blanket of fog : vùng có sương mù khá dầy đặc (nhóm từ này dùng trong văn chương)
– strong sun (phản nghĩa: weak sun) : nắng gay gắt

Advertisements

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )

w

Connecting to %s