TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ MÔN HỌC

TỪ VỰNG VỀ MÔN HỌC
TỪ VỰNG VỀ MÔN HỌC

Toán: Mathematics (Maths)

Vật lý: Physics

Hóa: Chemistry

Sinh học: Biology

Địa lý: Geography

Công nghệ thông tin: Information Technology

Mỹ thuật: Fine Art

Văn học: Literature

Lịch sử: History

Kỹ thuật: Engineering

Tin học: Informatics

Công nghệ: Technology

Chính trị học: Politics

Tâm lý học: Psychology

Nhạc: Music

Thủ công: Craft

Thiên văn học: Astronomy

Kinh tế học: Economics

Khoa học xã hội: Social Science

Ngoại ngữ: Foreign language

Giáo dục thể chất: Physical Education

(st)

Advertisements

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out /  Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out /  Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out /  Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out /  Change )

Connecting to %s